Acetate Undecenyl vs Diacetone Alcohol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

CAS

123-42-2

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Diacetone Alcohol

DIACETONE ALCOHOL

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylDiacetone Alcohol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tăng cường khả năng tan của các chất thơm và hoạt chất khác trong công thức
  • Cải thiện độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tạo cảm giác mềm mại trên da và giúp phân tán đều các thành phần
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng và khô da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có mùi mạnh có thể gây khó chịu đối với một số người
  • Có khả năng gây mụn nhẹ ở da dễ nổi mụn nếu nồng độ quá cao