Acetate Undecenyl vs Dimethyl-3-butenyl Isobutyrate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

80118-06-5

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Dimethyl-3-butenyl Isobutyrate

DIMETHYL-3-BUTENYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylDimethyl-3-butenyl Isobutyrate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp hương thơm tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm
  • Giúp ổn định và kéo dài tuổi thọ của các thành phần hương liệu khác
  • Không gây tắc lỗ chân lông hay kích ứng da ở nồng độ sử dụng bình thường
  • Hòa tan tốt với các thành phần công thức mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần hương liệu
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc bốc hơi nhanh trong các sản phẩm nước