Acetate Undecenyl vs Dimethylcyclohexyl Butenyl Ketone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

56973-87-6

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Dimethylcyclohexyl Butenyl Ketone

DIMETHYLCYCLOHEXYL 3-BUTENYL KETONE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylDimethylcyclohexyl Butenyl Ketone
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ, cay, kéo dài lâu trên da
  • Cộng hưởng tốt với các thành phần hương liệu khác, giúp cân bằng hương mùi
  • Giúp ổn định hương liệu trong các công thức mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác tươi mới và sang trọng cho sản phẩm chăm sóc da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây đỏ da hoặc cảm giác châm chích
  • Không nên dùng cho trẻ em do có khả năng kích ứng