Acetate Undecenyl vs Geranyl Ethyl Ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C12H22O

Khối lượng phân tử

182.30 g/mol

CAS

40267-72-9

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Geranyl Ethyl Ether

GERANYL ETHYL ETHER

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylGeranyl Ethyl Ether
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm dễ chịu và bền lâu trên da
  • Giúp cải thiện cảm nhận toàn diện của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hòa hợp tốt với các thành phần khác trong công thức
  • Cung cấp mùi hương tự nhiên mà không để lại dư lượng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc những người dị ứng với các chất hương liệu
  • Tiềm ẩn nguy cơ gây phản ứng phôi nhiễm ở những cá nhân có tiền sử nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu chỉ ra khả năng gây quá mẫn tinh tế ở nồng độ cao