Acetate Undecenyl vs Axit heptanoic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

111-14-8

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Axit heptanoic

HEPTANOIC ACID

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAxit heptanoic
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và dễ chịu cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện cảm nhận sử dụng và trải nghiệm khách hàng
  • Hoạt động như một tiền chất trong tổng hợp các chất hương phức tạp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Axit béo có thể gây phản ứng với một số thành phần kiềm trong công thức
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến độ pH sản phẩm