Acetate Undecenyl vs Hexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

67710-71-8

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Hexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene

HEXAHYDRO-TETRAMETHYL-EPOXY-METHANOAZULENE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylHexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm tinh tế và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và duy trì độ bền màu sắc của sản phẩm
  • Giúp che đi mùi các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Không nên dùng quá nồng độ cao, có thể gây tổn hại màng hàng rào da