Acetate Undecenyl vs Hexenyl Tiglate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C11H18O2

Khối lượng phân tử

182.26 g/mol

CAS

84060-80-0

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Hexenyl Tiglate

HEXENYL TIGLATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylHexenyl Tiglate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm tự nhiên xanh, tươi mới với ghi chú lá cỏ đặc trưng
  • Cải thiện độ bền vững và phát triển của hương thơm theo thời gian
  • Tương thích cao với các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Không để lại dư vết hoặc vệt trên da sau khi bay hơi
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các ester thơm
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc
  • Không nên sử dụng nồng độ cao trên da chưa được kiểm tra dị ứng