Acetate Undecenyl vs Hydroxymetylhexyl Ethyl Ketone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

59191-78-5

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Hydroxymetylhexyl Ethyl Ketone

HYDROXYMETHYLHEXYL ETHYL KETONE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylHydroxymetylhexyl Ethyl Ketone
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi thơm dễ chịu với các nốt hương ấm áp và tinh tế
  • Giúp cố định và kéo dài thời gian lưu hương trên da
  • Không gây cảm giác nặng nề hay cắt nộc trên da
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần hương liệu khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Nên tránh sử dụng quá liều lượng vì có thể gây đau đầu hoặc buồn nôn
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ở một số trường hợp