Acetate Undecenyl vs Isoamyl Alcohol (3-Methylbutan-1-ol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C5H12O

Khối lượng phân tử

88.15 g/mol

CAS

123-51-3

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Isoamyl Alcohol (3-Methylbutan-1-ol)

ISOAMYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylIsoamyl Alcohol (3-Methylbutan-1-ol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm tự nhiên và hấp dẫn trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều trong công thức
  • Cảm giác sử dụng nhẹ nhàng, nhanh khô trên da mà không để lại cảm giác dính
  • Tính chất bay hơi giúp sản phẩm có độ ẩm hợp lý sau khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao hoặc thời gian dài
  • Có thể gây khô da nếu lạm dụng do tính chất bay hơi mạnh
  • Người có da nhạy cảm hoặc bị mụn nên sử dụng cẩn thận và test thử trước

Nhận xét

Cả hai đều là ester thơm, nhưng 10-Undecenyl Acetate có chuỗi carbon dài hơn, dẫn đến hương thơm bền vững lâu hơn và ít dễ bay hơi. Isoamyl Acetate tạo hương trái cây mạnh mẽ hơn, trong khi 10-Undecenyl Acetate nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.