Acetate Undecenyl vs Acetate Isocarvyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

71660-03-2

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Acetate Isocarvyl

ISOCARVYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAcetate Isocarvyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp hương liệu tự nhiên với mùi gỗ và thảo mộc tinh tế
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần mỹ phẩm khác
  • Tăng tính hấp dẫn của sản phẩm và cải thiện trải nghiệm người dùng
  • Có tính ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những người có làn da nhạy cảm với các hợp chất thơm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ khi sử dụng nồng độ cao hoặc trong sản phẩm tập trung
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết mở