Acetate Undecenyl vs Isopropyl Dimethyl Dioxane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

3583-00-4

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Isopropyl Dimethyl Dioxane

ISOPROPYL-DIMETHYL-DIOXANE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylIsopropyl Dimethyl Dioxane
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp mùi hương nhẹ nhàng, dễ chịu cho sản phẩm
  • Giúp tăng tính hấp dẫn và trải nghiệm người dùng
  • Ổn định và bền bỉ trong các công thức nước hoặc dầu
  • Không can thiệp vào các hoạt chất làm sạch hoặc dưỡng da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng cho những người có làn da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với chất mùi hương
  • Một số nghiên cứu cho thấy các dioxane có thể có dấu hiệu endocrine disruptor tiềm tàng
  • Có thể dẫn đến phản ứng quang độc tính ở những người có tiền sử nhạy cảm với ánh sáng