Acetate Undecenyl vs Beta-Pinene (L-dạng)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C10H16

Khối lượng phân tử

136.23 g/mol

CAS

18172-67-3

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Beta-Pinene (L-dạng)

L-BETA-PINENE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylBeta-Pinene (L-dạng)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mùi thông thoáng mát
  • Cải thiện tâm trạng và mang lại cảm giác sảng khoái
  • Có tính kháng khuẩn và chống oxy hoá nhẹ
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da mà cần pha loãng
  • Có thể gây phản ứng quang dị ứng khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời