Acetate Undecenyl vs Ionone (4-(4-Methyl-3-cyclohexenylidene)-pentanal)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

32540-03-7

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Ionone (4-(4-Methyl-3-cyclohexenylidene)-pentanal)

METHYL-CYCLOHEXENYLIDENE-PENTANAL

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylIonone (4-(4-Methyl-3-cyclohexenylidene)-pentanal)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm dễ chịu, ấm áp với các nốt hương violet và mâm xôi
  • Cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm chăm sóc da
  • Có tính chất bay hơi tốt, giúp hương thơm thoát ra từ từ
  • Tương thích cao với các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Trong những trường hợp hiếm, có thể gây dị ứng hóa học ở nhóm người nhạy cảm với hương liệu
  • Cần tuân thủ giới hạn nồng độ theo quy định IFRA để đảm bảo an toàn