Acetate Undecenyl vs Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C8H8O3

Khối lượng phân tử

152.15 g/mol

CAS

119-36-8

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Methyl Salicylate (Dầu Wintergreen)

METHYL SALICYLATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylMethyl Salicylate (Dầu Wintergreen)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm
  • Có tác dụng dịu êm, giảm kích ứng và viêm da nhẹ
  • Tạo cảm giác mát lạnh thoải mái trên da
  • Hoạt động như chất denaturant giúp cải thiện độ ổn định của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da, đỏ và ngứa ở người da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Không nên sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc mở
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nếu tiếp xúc với mắt cần rửa ngay với nước