Acetate Undecenyl vs Methyl Valerate (Methyl Pentanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

CAS

624-24-8

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Methyl Valerate (Methyl Pentanoate)

METHYL VALERATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylMethyl Valerate (Methyl Pentanoate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Mang lại hương thơm tươi mát, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Hòa tan tốt và ổn định trong các công thức nước và dầu
  • Giúp tăng tính hấp dẫn và giá trị cảm nhận của mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá giới hạn quy định trong mỹ phẩm