Acetate Undecenyl vs P-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C9H10O3

Khối lượng phân tử

166.17 g/mol

CAS

122-91-8

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

P-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol)

P-ANISYL FORMATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylP-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương tươi mát và dễ chịu cho sản phẩm
  • Hoạt động như chất cố định mùi hương, kéo dài độ bền của hương thơm
  • Tương thích tốt với các thành phần hương liệu khác
  • Cấp độ tồn tại của hương trong công thức cao, hiệu quả trong liều lượng thấp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiềm ẩn tiếp xúc qua da có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các formate
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt, khoang mũi nhạy cảm