Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs 2-Heptanol (Heptan-2-ol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Công thức phân tử

C7H16O

Khối lượng phân tử

116.20 g/mol

CAS

543-49-7

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

2-Heptanol (Heptan-2-ol)

2-HEPTANOL

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)2-Heptanol (Heptan-2-ol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Cải thiện độ lưu lại hương thơm trên da và quần áo
  • Tăng tính tan của các hợp chất hương liệu khác
  • Giúp phân tán đều các thành phần trong công thức
  • Tạo nên hương thơm ấm áp, tinh tế và dễ chịu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Tiếp xúc trực tiếp dạng nguyên chất có thể gây khô da
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm ở một số cá nhân nhạy với các hợp chất hữu cơ