Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs 2-Hexenol (Hex-2-en-1-ol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Công thức phân tử

C6H12O

Khối lượng phân tử

100.16 g/mol

CAS

2305-21-7

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

2-Hexenol (Hex-2-en-1-ol)

2-HEXENOL

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)2-Hexenol (Hex-2-en-1-ol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Tạo hương thơm tự nhiên, tươi mát cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của khách hàng
  • Hương thơm nhẹ nhàng không gây khó chịu cho người dùng nhạy cảm
  • Tương thích tốt với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất liệu hương
  • Có khả năng gây photoallergen khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời
  • Không nên sử dụng nồng độ cao để tránh kích ứng da