Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs 2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Công thức phân tử

C13H24O

Khối lượng phân tử

196.33 g/mol

CAS

6720-16-7

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp)

2-NONYLCROTONALDEHYDE

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Tạo mùi hương phong phú và lâu dài cho mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm với hương thơm dễ chịu
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn của nguyên liệu khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể là nguyên nhân gây dị ứng tiếp xúc hoặc phản ứng quá mẫn ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng tập trung hoặc nguyên chất trực tiếp trên da