Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs 2-Undecenenitrile (Undecylen Nitrile)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Công thức phân tử

C11H19N

Khối lượng phân tử

165.27 g/mol

CAS

22629-48-7

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

2-Undecenenitrile (Undecylen Nitrile)

2-UNDECENENITRILE

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)2-Undecenenitrile (Undecylen Nitrile)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Cung cấp hương thơm tinh tế và bền lâu
  • Tạo nốt hương trên (top note) tươi mát và nhẹ nhàng
  • Giúp cân bằng và nâng cao cảm nhận hương toàn thể
  • Ổn định công thức hương liệu nhờ tính chất bay hơi kiểm soát được
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng
  • Một số người có thể nhạy cảm với các hợp chất nitrile tổng hợp