Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs 3-Methylpentyl Angelate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

CAS

53082-58-9

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

3-Methylpentyl Angelate

3-METHYLPENTYL ANGELATE

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)3-Methylpentyl Angelate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu, tinh tế cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp cải thiện tính ổn định và độ lưu giữ mùi hương của công thức
  • Tăng cảm nhận sensorik và trải nghiệm người dùng khi sử dụng sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với hương liệu tổng hợp
  • Có khả năng gây nhạy cảm với ánh sáng (phototoxicity) nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên áp dụng trực tiếp lên da non trẻ em hoặc vùng da quá nhạy cảm