Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs 4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Công thức phân tử

C10H12O

Khối lượng phân tử

148.20 g/mol

CAS

937-30-4

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp)

4-ETHYLACETOPHENONE

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Tạo hương thơm ấm áp, sâu sắc và lâu dài trên da
  • Cải thiện tâm trạng thông qua liệu pháp mùi hương
  • Ổn định thành phần hương liệu và tăng cường độ bền vững của mùi
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc quá liều có thể dẫn đến phản ứng quá mẫn cảm
  • Một số cá nhân có thể có phản ứng dị ứng với các hợp chất hương thơm tổng hợp