Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs 4-Ethylguaiacol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Công thức phân tử

C9H12O2

Khối lượng phân tử

152.19 g/mol

CAS

2785-89-9

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

4-Ethylguaiacol

4-ETHYLGUAIACOL

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)4-Ethylguaiacol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Tạo mùi hương nồng nàn, ấm áp với notes gỗ đặc trưng
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm chăm sóc da
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Giúp kéo dài tuổi thọ hương thơm của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với hợp chất phenol
  • Không nên tiếp xúc với vùng mắt hoặc vết thương hở