Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs 6-Isobutylquinoline

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Công thức phân tử

C13H15N

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

CAS

68141-26-4

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

6-Isobutylquinoline

6-ISOBUTYLQUINOLINE

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)6-Isobutylquinoline
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Tạo hương thơm bền lâu trên da
  • Cải thiện cấu trúc hương liệu của sản phẩm
  • Tạo nốt hương đặc biệt và hấp dẫn
  • Giúp cân bằng và điều chỉnh tính chất của các hương liệu khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da ở người có làn da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc