Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs Allyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Công thức phân tử

C8H14O2

Khối lượng phân tử

142.20 g/mol

CAS

2835-39-4

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

Allyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate)

ALLYL ISOVALERATE

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)Allyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Tạo mùi hương tự nhiên, nhẹ nhàng với ghi chú trái cây
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Có tính bay hơi, không để lại cảm giác dính dạo trên da
  • Tương thích tốt với các công thức chăm sóc da đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hơi bay hơi có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các hợp chất hương liệu