Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs Allyldimethoxyphenetole / 4-Allyl-2,alpha-dimethoxyphenetole

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

CAS

68213-85-4

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

Allyldimethoxyphenetole / 4-Allyl-2,alpha-dimethoxyphenetole

ALLYLDIMETHOXYPHENETOLE

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)Allyldimethoxyphenetole / 4-Allyl-2,alpha-dimethoxyphenetole
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Tạo hương thơm phức hợp, ấm áp và lâu dài trên da
  • Cải thiện trải nghiệm mùi hương của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác hạnh phúc và tâm trạng tích cực qua liên kết khứu giác
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với mùi hương
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây nhạy cảm với ánh sáng mặt trời (phototoxic) ở nồng độ nhất định