Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs AMYL ETHYL KETONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H14O
Khối lượng phân tử
162.23 g/mol
CAS
1009-62-7
CAS
106-68-3
| Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) 2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE | AMYL ETHYL KETONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) | AMYL ETHYL KETONE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |