Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde) vs Tricyclopentadiene (Đimethano Benzoindene)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Công thức phân tử

C15H18

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

7158-25-0

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

Tricyclopentadiene (Đimethano Benzoindene)

TRICYCLOPENTADIENE

Tên tiếng ViệtPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)Tricyclopentadiene (Đimethano Benzoindene)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
  • Cố định hương thơm, kéo dài độ bền của mùi
  • Tạo ra hương thơm nhẹ nhàng, tinh tế và không quá mạnh
  • Giúp cân bằng các nốt hương trong công thức nước hoa
  • Ổn định các thành phần hương thơm dễ bay hơi
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần này
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng da nhạy cảm hoặc tổn thương