Butylene Glycol 2,3 vs Sáp ong behenyl/isostearyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

🧪

Chưa có ảnh

CAS

235433-32-6

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Sáp ong behenyl/isostearyl

BEHENYL/ISOSTEARYL BEESWAX

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Sáp ong behenyl/isostearyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm lâu dài
  • Mềm mại và nuôi dưỡng da, giảm thiểu khô ráp
  • Tăng độ bền và ổn định công thức mỹ phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu tốt hơn vào da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có khả năng gây bít lỗ chân lông nhẹ (comedogenic score 2), không phù hợp da dầu mụn
  • Có thể gây tích tụ nếu sử dụng quá liều lượng hoặc kết hợp với nhiều emollient khác