Butylene Glycol 2,3 vs Ester Lactic axit C12-15 Alkyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C15H30O3

Khối lượng phân tử

258.40 g/mol

CAS

93925-36-1

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Ester Lactic axit C12-15 Alkyl

C12-15 ALKYL LACTATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Ester Lactic axit C12-15 Alkyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm và mịn da, giảm sần sùi
  • Tăng cường tính mềm dẻo và độ đàn hồi của da
  • Giúp da hấp thụ tốt hơn các thành phần khác
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc dễ mụn (mặc dù mức độ thấp)
  • Nếu sử dụng quá liều có thể gây cảm giác dính, không thích hợp với da cực kỳ dầu