Butylene Glycol 2,3 vs Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C26H54O14

Khối lượng phân tử

590.7 g/mol

CAS

25322-68-3

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)

PEG-14

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng hấp thu của các thành phần hoạt tính khác
  • Không gây mụn và phù hợp với da nhạy cảm
  • Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại trên da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
  • Nếu dùng quá liều có thể làm da quá ẩm, gây khó chịu