Butylene Glycol 2,3 vs Polyethylene Glycol 18 (PEG-18)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

CAS

25322-68-3

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Polyethylene Glycol 18 (PEG-18)

PEG-18

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Polyethylene Glycol 18 (PEG-18)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Hút ẩm hiệu quả, giữ độ ẩm lâu dài trên da
  • Cải thiện khả năng hòa tan của các thành phần hoạt chất trong công thức
  • Tạo cảm giác mịn mượt, mềm mại khi sử dụng sản phẩm
  • Giúp sản phẩm thấm sâu vào da mà không gây bít lỗ chân lông
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Một số nguồn cho rằng PEG có thể làm tăng độ thấm của các tạp chất nếu da bị phá vỡ