Butylene Glycol 2,3 vs Axit Piperidin Propioníc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C8H15NO2

Khối lượng phân tử

157.21 g/mol

CAS

26371-07-3

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Axit Piperidin Propioníc

PIPERIDINEPROPIONIC ACID

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Axit Piperidin Propioníc
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Nâng cao tính mềm mại và mịn màng của da
  • Tăng cường khả năng điều hòa và cân bằng độ ẩm
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây kích ứng nhẹ đối với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn hạn chế trong các nghiên cứu lâm sàng rộng rãi