Butylene Glycol 2,3 vs Polyquaternium-71

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Polyquaternium-71

POLYQUATERNIUM-71

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Polyquaternium-71
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Giữ ẩm hiệu quả và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mượt và mịn màng
  • Tạo màng bảo vệ trên da giúp giảm mất nước
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây tích tụ nếu sử dụng quá nhiều hoặc lâu dài
  • Ở nồng độ cao có thể làm da cảm thấy dính hoặc nặng nề
  • Không thích hợp cho da rất dầu nếu không cân bằng tốt với các thành phần khác