Butylene Glycol 2,3 vs Natri Sucrose Octasulfate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C12H14Na8O35S8

Khối lượng phân tử

1158.7 g/mol

CAS

74135-10-7

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Natri Sucrose Octasulfate

SODIUM SUCROSE OCTASULFATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Natri Sucrose Octasulfate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ nước lâu dài trên da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm mất nước qua da
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng quá mức vì có thể làm da quá mềm hay dẫn đến hiệu ứng ngược

Nhận xét

Cả hai là humectant nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronate hút nước vào da sâu hơn, butylene glycol giữ ẩm bề mặt. Hyaluronate phân tử lớn, butylene glycol phân tử nhỏ nên thẩm thấu tốt hơn.