Butylene Glycol 2,3 vs Inulin Stearoyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

CAS

190524-47-1

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Inulin Stearoyl

STEAROYL INULIN

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Inulin Stearoyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mại và mịn da mà không gây bết dính
  • Hỗ trợ nhũ hóa tự nhiên, giúp công thức ổn định hơn
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và da khô, an toàn sử dụng thường xuyên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Hiếm gặp dị ứng, nhưng những người nhạy cảm với inulin hoặc dẫn xuất của nó nên test patch trước
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác bít tắc nhẹ cho da rất nhạy cảm
  • Có thể làm tăng độ ẩm quá mức ở các vùng da dầu nếu không cân bằng đúng công thức