Butylene Glycol 2,3 vs Titanium Citrate (Muối Titan Citrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C6H8O7Ti

Khối lượng phân tử

239.99 g/mol

CAS

-

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Titanium Citrate (Muối Titan Citrate)

TITANIUM CITRATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Titanium Citrate (Muối Titan Citrate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Giữ ẩm hiệu quả và cải thiện độ ẩm của da
  • Cung cấp các chất khoáng giúp tăng cường sức khỏe da
  • Giúp da mềm mại, mịn màng và có độ đàn hồi tốt hơn
  • Hỗ trợ bảo vệ hàng rào bảo vệ da tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế do đây là thành phần ít phổ biến
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với titanium