Butylene Glycol 2,3 vs Topiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C12H21NO8S

Khối lượng phân tử

339.36 g/mol

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Topiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da)

TOPIRAMATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Topiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Dưỡng ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da
  • Hỗ trợ barrier function tự nhiên của da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Giúp da giữ độ ẩm lâu dài
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trong mỹ phẩm còn hạn chế, chủ yếu dựa trên dùng y học
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số da cực kỳ nhạy cảm
  • Cần thêm nghiên cứu về tính an toàn khi dùng lâu dài trên da mặt