2,3-Diethylpyrazine vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12N2

Khối lượng phân tử

136.19 g/mol

CAS

15707-24-1

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

2,3-Diethylpyrazine

2,3-DIETHYLPYRAZINE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng Việt2,3-Diethylpyrazine1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương phức tạp với các nốt cốt rang tự nhiên
  • Tăng cường thành phần mùi hương của công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp mùi thơm bền lâu và ổn định trong các sản phẩm nước hoa
  • An toàn cho da và được công nhân bởi các tổ chức quốc tế
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với các hợp chất hương liệu
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc
  • Một số người có thể phát triển dị ứng tiếp xúc sau khi tiếp xúc lặp lại
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ