Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs Palmitamide DEA
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H41NO3
Khối lượng phân tử
343.5 g/mol
CAS
7545-24-6
| Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl 2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE | Palmitamide DEA PALMITAMIDE DEA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl | Palmitamide DEA |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 6/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|