Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs PEG-150 Dibehenate / Polyethylene Glycol Dibehenate

✓ Có thể dùng cùng nhau
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

PEG-150 Dibehenate / Polyethylene Glycol Dibehenate

PEG-150 DIBEHENATE

Tên tiếng ViệtChloride Cocodimethylammonium GlycidylPEG-150 Dibehenate / Polyethylene Glycol Dibehenate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score6/104/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
  • Làm sạch sâu và loại bỏ bẩn cùng dầu thừa mà không làm khô da
  • Hỗ trợ乳hóa, giúp dầu và nước hòa trộn đều trong công thức
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ sản phẩm cosmetic
  • Cải thiện kết cấu và khả năng thẩm thấu của các sản phẩm skincare
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi dùng nồng độ cao (>5%)
  • Chất này dạng PEG có khả năng tăng độ thẩm thấu của các thành phần khác, có thể làm tăng rủi ro từ tạp chất
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc kết hợp với các chất tẩy rửa mạnh khác