Glycidyl Trimethylammonium Chloride (GTMAC) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
3033-77-0
CAS
36653-82-4
| Glycidyl Trimethylammonium Chloride (GTMAC) 2,3-EPOXYPROPYLTRIMONIIUM CHLORIDE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycidyl Trimethylammonium Chloride (GTMAC) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất làm mềm tóc dương tính, nhưng GTMAC nhẹ hơn và ít để lại dư lượng hơn
So sánh thêm
Glycidyl Trimethylammonium Chloride (GTMAC) vs dimethiconeGlycidyl Trimethylammonium Chloride (GTMAC) vs panthenolGlycidyl Trimethylammonium Chloride (GTMAC) vs sodium-chlorideCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid