2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs Tinh bột nhôm octenylsuccinate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H14Cl2N2O2
Khối lượng phân tử
241.11 g/mol
CAS
66422-95-5
CAS
9087-61-0
| 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) 2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL | Tinh bột nhôm octenylsuccinate ALUMINUM STARCH OCTENYLSUCCINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) | Tinh bột nhôm octenylsuccinate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs sodium-sulfite2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs glycerinTinh bột nhôm octenylsuccinate vs dimethiconeTinh bột nhôm octenylsuccinate vs talcTinh bột nhôm octenylsuccinate vs zinc-oxide