2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) vs Axit para-aminobenzoic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H14Cl2N2O2

Khối lượng phân tử

241.11 g/mol

CAS

66422-95-5

Công thức phân tử

C7H7NO2

Khối lượng phân tử

137.14 g/mol

CAS

150-13-0

2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)

2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL

Axit para-aminobenzoic

PABA

Tên tiếng Việt2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)Axit para-aminobenzoic
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/106/10
Gây mụn2/5
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu tóc bền vững và đều màu trong quá trình nhuộm vĩnh viễn
  • Có khả năng xâm nhập sâu vào lõi tóc để giữ màu lâu dài
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau tùy theo công thức
  • Ổn định tương đối trong điều kiện pH kiềm của nước nhuộm
  • Hỗ trợ sản xuất collagen tự nhiên trong da
  • Giúp duy trì độ đàn hồi và cấu trúc da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa nhẹ
  • Hỗ trợ sửa chữa các tổn thương da từ ánh nắng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc cảm giác rát nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với chất nhuộm thơm
  • Yêu cầu kiểm tra dị ứng (patch test) 48 giờ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm
  • Không nên sử dụng quá thường xuyên để tránh tổn thương tóc và da đầu
  • Có thể gây kích ứng và dị ứng ở da nhạy cảm
  • Nguy cơ gây phản ứng quá mẫn cảm PABA ở một số người dùng
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn
  • Đã bị hạn chế hoặc cấm sử dụng trong kem chống nắng ở nhiều quốc gia do lo ngại về tính an toàn