2,4-Dimethylpyridine (Dimetylpiridine) vs Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H9N

Khối lượng phân tử

107.15 g/mol

CAS

108-47-4

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

2,4-Dimethylpyridine (Dimetylpiridine)

2,4-DIMETHYLPYRIDINE

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

Tên tiếng Việt2,4-Dimethylpyridine (Dimetylpiridine)Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra các note hương thơm nhẹ và tinh tế trong công thức
  • Cải thiện tính ổn định của hương liệu trong sản phẩm
  • Giúp kéo dài độ bền của mùi hương
  • Tương thích với nhiều thành phần hương liệu khác
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng quá liều trong các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao