Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O4

Khối lượng phân tử

154.12 g/mol

CAS

490-79-9

Công thức phân tử

C24H48O2

Khối lượng phân tử

368.6 g/mol

CAS

41927-71-3

Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic

2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)

DECYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtAxit Gentisic / Axit 5-HydroxysalicylicDecyl Myristate (Dầu myristate decyl)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và cải thiện giữ nước cho da
  • Làm dịu và giảm viêm, kích ứng da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và kết cấu da
  • Tạo cảm giác mềm mượt, không nhờn trên da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường mịn màng và bóng khỏe tự nhiên của da
  • Giúp cải thiện kết cấu và độ co giãn của da
Lưu ý
  • Người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng khó chịu ban đầu
  • Nồng độ cao có khả năng gây kích ứng nhẹ trên da rất nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt
  • Có thể gây ra tình trạng nhẹ trên da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng quá liều nếu da có xu hướng dầu