Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs Diethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O4

Khối lượng phân tử

154.12 g/mol

CAS

490-79-9

Công thức phân tử

C20H36O4

Khối lượng phân tử

340.5 g/mol

CAS

56235-92-8

Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic

2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Diethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate)

DIETHYLHEXYL MALATE

Tên tiếng ViệtAxit Gentisic / Axit 5-HydroxysalicylicDiethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và cải thiện giữ nước cho da
  • Làm dịu và giảm viêm, kích ứng da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và kết cấu da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giữ ẩm hiệu quả mà không gây cảm giác dính
  • Tăng độ bóng tự nhiên và giúp làm mềm da
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng khó chịu ban đầu
  • Nồng độ cao có khả năng gây kích ứng nhẹ trên da rất nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt
  • Có thể gây mụn đầu đen ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Dùng quá nhiều có thể tạo cảm giác bết dính trên một số loại da
  • Cần kiểm tra dị ứng cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi