Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs Glyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H6O4
Khối lượng phân tử
154.12 g/mol
CAS
490-79-9
Công thức phân tử
C9H18O8
Khối lượng phân tử
254.23 g/mol
CAS
22160-26-5 / 100402-60-6
| Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic 2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID | Glyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) GLYCERYL GLUCOSIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic | Glyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs glycerinAxit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs panthenolAxit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs hyaluronic-acidGlyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) vs glycerinGlyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) vs hyaluronic-acidGlyceryl Glucoside (Glycerin Glucoside) vs propylene-glycol