Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O4

Khối lượng phân tử

154.12 g/mol

CAS

490-79-9

Công thức phân tử

C15H30O2

Khối lượng phân tử

242.40 g/mol

CAS

10233-13-3

Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic

2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Isopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)

ISOPROPYL LAURATE

Tên tiếng ViệtAxit Gentisic / Axit 5-HydroxysalicylicIsopropyl Laurate (Isopropyl Laurate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/53/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và cải thiện giữ nước cho da
  • Làm dịu và giảm viêm, kích ứng da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và kết cấu da
  • Làm mềm mại và dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ bong bóng của sản phẩm
  • Giúp các thành phần khác hòa tan và phân tán đều
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng, không bết dính trên da
Lưu ý
  • Người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng khó chịu ban đầu
  • Nồng độ cao có khả năng gây kích ứng nhẹ trên da rất nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt
  • Có thể gây mụn cho da nhạy cảm và da dầu (comedogenic rating 3)
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng trên toàn mặt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm