Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs Acetate Undecenyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H16O
Khối lượng phân tử
152.23 g/mol
CAS
432-25-7
Công thức phân tử
C13H24O2
Khối lượng phân tử
212.33 g/mol
CAS
112-19-6
| Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) 2,6,6-TRIMETHYLCYCLOHEXENE-1-CARBALDEHYDE | Acetate Undecenyl 10-UNDECENYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) | Acetate Undecenyl |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 7/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Hương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs ethylhexyl-methoxycinnamateHương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs glycerinHương liệu Galaxolide (Trimethylcyclohexene carbaldehyde) vs phenoxyethanolAcetate Undecenyl vs glycerinAcetate Undecenyl vs cetyl-alcoholAcetate Undecenyl vs xanthan-gum